New Hope Hanoi Co., Ltd. Bac Giang Branch
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWHOPE Hà NộI - CHI NHáNH BắC GIANG
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101044677-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7GC8HH |
| 成立日期 | 2012-06-26 |
| 联系地址 | Lô P (P3), khu công nghiệp Quang Châu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW HOPE HÀ NỘI - CHI NHÁNH BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | NEW HOPE HA NOI COMPANY LIMITED - BAC GIANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô P (P3), KCN Quang Châu, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842240 | 包装机械 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $528.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $401.6K |
| 中国台湾 | 1 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 30 | $511.4K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Hunan Xiangnong Guansheng Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $401.6K | 其他小麦及混合麦 |
| KUO HUI HIN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $70.0K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Shanghai Mainflo Control Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 饲料制备机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 农用机械零件 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 饲料制备机 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $268 |
| 2026-07-27 | 其他连续输送机 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 电力控制板 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-27 | 其他连续输送机 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 其他功能机器 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $615 |
| 2026-07-27 | 其他风扇 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $946 |
| 2026-07-27 | 称重秤 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 气体过滤机械 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |