Nagaoka Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$50.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901074462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96HA50R |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn 1B, Lô đất số D-10, Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAGAOKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAGAOKA VIETNAM CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn 1B, Lô đất số D-10, Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02212238666 |
| 传真 | 02212239888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 616.7387亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $50.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $34.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $16.4K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 盐及氯化钠 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-13 | 盐及氯化钠 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-10 | 其他硫酸盐 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-10 | 其他硫酸盐 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-10 | 柠檬酸 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-10 | 固体烧碱 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-10 | 固体烧碱 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-10 | 柠檬酸 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-30 | 盐及氯化钠 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-11 | 盐及氯化钠 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $307 |