Thanh Binh Dong Thap One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THANH BìNH ĐồNG THáP
114
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402054046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ65R3ET |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Lô số 1, Đường số 2, Cụm công nghiệp Thanh Bình, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH BÌNH ĐỒNG THÁP |
| 企业英文名称 | THANH BINH DONG THAP ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, Đường số 2, Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842773541166 |
| 邮箱 | ctythanhbinh@gmai.com |
| 传真 | +842773541171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,331.4335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 64 | $1.59M |
| 西班牙 | 28 | $835.5K |
| 中国 | 21 | $550.6K |
| 美国 | 1 | $280 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercury Petrol (1995) Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $1.32M | 其他化学制剂、40厘米以下纸袋 |
| Laboratorio Fish & Tech S.L. | 西班牙 | 28 | $835.5K | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 中国 | 13 | $372.3K | 果糖糖浆、柠檬酸衍生物 |
| Vorawan Syndicate Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $271.0K | 其他化学制剂、钠磷酸盐 |
| Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.4K | 输送带秤、称重秤 |
| Hiwell Machinery (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 家用炊具、混合调味料 |
| CARIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 21 | $6.1K | 非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非液体温度计 | CARIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 泰国 | $350 |
| 2025-12-08 | 柠檬酸衍生物 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 中国 | $33.0K |
| 2025-11-26 | 非液体温度计 | CARIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 泰国 | $350 |
| 2025-11-10 | 柠檬酸衍生物 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 中国 | $33.0K |
| 2025-10-31 | 非液体温度计 | CARIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 泰国 | $280 |
| 2025-10-03 | 皮带输送机 | GUANGDONG EASYWEIGH EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-09-30 | 柠檬酸衍生物 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 中国 | $33.0K |
| 2025-09-29 | 非液体温度计 | CARIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 泰国 | $315 |
| 2025-09-08 | 柠檬酸衍生物 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 中国 | $33.0K |
| 2025-08-11 | 家用炊具 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 中国 | $17.3K |