Vinh Phat Spare Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 346 笔 · 主营 车辆离合器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG VINH PHáT
346
进口笔数
0
出口笔数
$11.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401878641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U63EJ4 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | 47 Đoàn Hữu Trưng, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 01-D3, Khu dân cư Hòa Phát 4, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84918165045 |
| 邮箱 | phutungvinhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 340 | $11.33M |
| 德国 | 3 | $207.0K |
| 韩国 | 3 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Scimar International Co., Ltd. | 中国 | 125 | $3.35M | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Liktin Steed Industrial Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.57M | 车身零件、其他钢铁制品 |
| U Power (Weifang) Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.98M | 柴油机零件、滑轮飞轮 |
| Qingdao Jiayin I&E Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.55M | 柴油机零件、滑轮飞轮 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.19M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hangzhou Justone Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $406.7K | 车辆悬挂零件、车身零件 |
| ZF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $207.0K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| HTS (Tianjin) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.0K | 车辆制动零件 |
| Beijing Scimar International Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $13.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Samwoo Ind. Co. | 韩国 | 3 | $10.1K | 车辆离合器、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | WINTRUCK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 车辆电动雨刷 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-28 | 车辆电动雨刷 | LIKTIN STEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | U POWER (WEIFANG) HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 发动机泵 | U POWER (WEIFANG) HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |