Sunflower Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SUNFLOWER
1
进口笔数
237
出口笔数
$43
进口金额
$4.35M
出口金额
2023-08-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202150128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KVBDY5 |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Số 4E Thất Khê, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SUNFLOWER |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1811 - In ấn |
| 电话 | +84966068726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 235 | $4.21M |
| 泰国 | 2 | $141.0K |
| 中国台湾 | 1 | $535 |
| 中国 | 3 | $92 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $43 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $3.83M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $132.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 12 | $43.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 12 | $26.0K | 木托盘、其他纸制品 |
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.3K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.8K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.3K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.7K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 20W以下固定电阻器 | ELEMENT14 PTE LTD | 印度 | $43 |
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-27 | 其他电动手工具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $674 |