Sunflower Trading & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SUNFLOWER

1
进口笔数
251
出口笔数
$43
进口金额
$4.37M
出口金额
2023-08-03
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202150128
企查查编码QVN3KVBDY5
成立日期2022-02-17
联系地址Số 4E Thất Khê, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SUNFLOWER
企业英文名称SUNFLOWER TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1811 - In ấn
电话+84966068726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
851762通信设备
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
844399其他印刷机零件
853690其他电路开关装置
847160自动数据处理输入输出单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南249$4.23M
泰国2$141.0K
中国台湾1$535
中国3$92

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Element14 Pte. Ltd.新加坡1$43其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南64$3.83M其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南37$134.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南14$47.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南15$36.6K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南12$30.5K20W以下固定电阻器、印刷电路
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南12$26.0K木托盘、其他纸制品
JCV Corp Co., Ltd.越南11$14.8K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南10$11.6K安全气囊零件、其他纸制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南11$10.3K其他塑料制品、固定碳电阻
Feedtech Vietnam Co., Ltd.越南11$8.5K其他印刷机零件、硫化橡胶管

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-0320W以下固定电阻器Element14 Pte. Ltd.印度$43

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电气开关Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-30塑料管件Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-301000伏以下保险丝Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-07-30塑料包装箱Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-07-30静止变流器Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$143
2026-07-30滑轮飞轮Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-07-30塑料管件Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$35
2026-07-30气动直线发动机Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-07-30自粘塑料卷Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-30其他电气开关Polarium Vietnam Co., Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

Sunflower Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →