Topcake Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOPCAKE
3
进口笔数
63
出口笔数
$39.6K
进口金额
$1.82M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101966264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM9KWE6 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Lô M.01, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOPCAKE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M.01, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 2873003445 |
| 邮箱 | info@topcake.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 57 | $1.63M |
| 阿联酋 | 1 | $99.1K |
| 越南 | 2 | $53.9K |
| 泰国 | 2 | $24.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shi Huangwan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 印刷标签、棉质女内裤 |
| RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $4 | 加工植物油、精炼棕榈油 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.69M | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Nesto Hypermarket LLC | 阿联酋 | 1 | $99.1K | 碾磨大米、去骨牛肉 |
| Piriya Pul International Ltd. | 泰国 | 2 | $24.4K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Uddom Confectionery Distributor Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $10.8K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 纸制餐具 | GUANGZHOU SHI HUANGWAN TRADING CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-12-23 | 纸制餐具 | GUANGZHOU SHI HUANGWAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-04-05 | 食用油脂制品 | PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-04-05 | 精炼棕榈油 | PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2023-11-01 | 食品香料 | RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $31.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $31.5K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $31.5K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $31.5K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $29.9K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $29.9K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $29.9K |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $29.9K |
| 2025-12-02 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $29.9K |
| 2025-11-25 | 其他食品制剂 | KOBE BUSSAN CO LTD | 日本 | $29.9K |