Topcake Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOPCAKE

3
进口笔数
63
出口笔数
$39.6K
进口金额
$1.82M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $53.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-04进口 $4 · 1 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-12进口 $38.1K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $53.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-04进口 $4 · 1 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-12进口 $38.1K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101966264
企查查编码QVNFM9KWE6
成立日期2020-10-23
联系地址Lô M.01, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOPCAKE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô M.01, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话2873003445
邮箱info@topcake.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
151790食用油脂制品
330210食品香料
482369纸制餐具

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$38.1K
马来西亚1$1.4K
印度尼西亚1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本57$1.63M
阿联酋1$99.1K
越南2$53.9K
泰国2$24.4K
柬埔寨1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Shi Huangwan Trading Co., Ltd.中国1$38.1K印刷标签、棉质女内裤
RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD马来西亚1$1.4K食品香料、工业用芳香物质
PT SYNERGY OIL NUSANTARA印度尼西亚1$4加工植物油、精炼棕榈油

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobe Bussan Co., Ltd.越南59$1.69M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
Nesto Hypermarket LLC阿联酋1$99.1K碾磨大米、去骨牛肉
Piriya Pul International Ltd.泰国2$24.4K其他食品制剂、华夫饼威化饼
Uddom Confectionery Distributor Co., Ltd.柬埔寨1$10.8K糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23纸制餐具GUANGZHOU SHI HUANGWAN TRADING CO LTD中国$31.2K
2025-12-23纸制餐具GUANGZHOU SHI HUANGWAN TRADING CO LTD中国$6.9K
2024-04-05食用油脂制品PT SYNERGY OIL NUSANTARA印度尼西亚$2
2024-04-05精炼棕榈油PT SYNERGY OIL NUSANTARA印度尼西亚$2
2023-11-01食品香料RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD马来西亚$1.4K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$31.4K
2026-04-07其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$31.5K
2026-03-20其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$31.5K
2026-03-18其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$31.5K
2026-03-04其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$29.9K
2026-02-26其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$29.9K
2026-01-20其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$29.9K
2026-01-14其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$29.9K
2025-12-02其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$29.9K
2025-11-25其他食品制剂KOBE BUSSAN CO LTD日本$29.9K

相关企业 · 同类产品

Topcake Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →