TAN UYEN IMPORT & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 家具锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN UYêN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317044052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E7DBB7 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Số 5 Đường số 3, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN UYÊN |
| 企业英文名称 | TAN UYEN IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đường số 3, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903720713 |
| 邮箱 | congtytanuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT OTA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | 塑料封口件 |
| YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 印刷标签、氮 |
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 黄铜丝 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-06 | 塑料封口件 | PT OTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2023-03-01 | 家具锁 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $617 |
| 2023-03-01 | 家具锁 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $617 |