Navaco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAVACO
20
进口笔数
3
出口笔数
$1.79M
进口金额
$295.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-15
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314402278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD1Q3UD |
| 成立日期 | 2017-05-13 |
| 联系地址 | 31 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVACO |
| 企业英文名称 | NAVACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 405/26 Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02835192059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.65M |
| 瑞典 | 2 | $91.0K |
| 法国 | 3 | $36.3K |
| 德国 | 1 | $5.8K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $680 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $269.0K |
| 中国 | 1 | $25.0K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANY Marine Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.22M | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Cargo Handling Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $380.3K | 自推进起重机、机械零件 |
| Timars Trade AB | 瑞典 | 1 | $91.0K | 土方机械零件 |
| NXT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $36.3K | 其他高压电路装置、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Starcharge Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| MTI Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 电力控制板、土方机械零件 |
| MTI Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.6K | 电力控制板 |
| Kim Controls | 美国 | 1 | $680 | 750W-75kW直流电机、速度表转速表 |
| ZHONG JIE | 中国 | 1 | $152 | 过滤净化器零件、压力测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phe Sngout Teng Lay Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $269.0K | 阀门零件、发动机泵 |
| Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 机械零件、液压直线马达 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 静止变流器、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 压力测量仪 | ZHONG JIE | 中国 | $122 |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | ZHONG JIE | 中国 | $30 |
| 2026-03-16 | 机械密封件 | HANGZHOU YUELANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-16 | 125W以下风扇 | HANGZHOU YUELANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-27 | 非电动叉车 | SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $285.0K |
| 2026-02-24 | 非电动叉车 | SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $360.0K |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $92 |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $63 |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $72 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 机械零件 | ZHEJIANG HANGCHA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-09-15 | 机械零件 | ZHEJIANG HANGCHA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-03-27 | 非自走式叉车 | PHE SNGOUT TENG LAY CO LTD | 柬埔寨 | $269.0K |
| 2023-02-24 | 大功率交直流电机 | CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM (MST 0310607482) | 越南 | $1.2K |