Navaco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAVACO

20
进口笔数
3
出口笔数
$1.79M
进口金额
$295.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-15
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $905.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $905.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $645.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $905.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $645.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314402278
企查查编码QVNQD1Q3UD
成立日期2017-05-13
联系地址31 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAVACO
企业英文名称NAVACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址405/26 Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02835192059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
853590其他高压电路装置
842199过滤净化器零件
85012037.5W以上交直流电机
850440静止变流器
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
85012037.5W以上交直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$1.65M
瑞典2$91.0K
法国3$36.3K
德国1$5.8K
泰国1$5.6K
美国1$680

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$269.0K
中国1$25.0K
越南1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANY Marine Heavy Industry Co., Ltd.中国4$1.22M非电动叉车、360度挖掘机
Cargo Handling Solutions Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$380.3K自推进起重机、机械零件
Timars Trade AB瑞典1$91.0K土方机械零件
NXT Asia Pte. Ltd.新加坡3$36.3K其他高压电路装置、其他电路开关装置
Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国2$25.1K非电动叉车、电动叉车
Starcharge Energy Pte. Ltd.新加坡1$21.9K静止变流器、变压器零件
MTI Engineering Co., Ltd.泰国1$5.8K电力控制板、土方机械零件
MTI Engineering Co., Ltd.泰国1$5.6K电力控制板
Kim Controls美国1$680750W-75kW直流电机、速度表转速表
ZHONG JIE中国1$152过滤净化器零件、压力测量仪

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phe Sngout Teng Lay Co., Ltd.柬埔寨1$269.0K阀门零件、发动机泵
Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国1$25.0K机械零件、液压直线马达
First Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K静止变流器、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25压力测量仪ZHONG JIE中国$122
2026-03-25过滤净化器零件ZHONG JIE中国$30
2026-03-16机械密封件HANGZHOU YUELANG TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2026-03-16125W以下风扇HANGZHOU YUELANG TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-02-27非电动叉车SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD中国$285.0K
2026-02-24非电动叉车SANY MARINE HEAVY INDUSTRY CO.LTD中国$360.0K
2026-02-06过滤净化器零件CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD中国$92
2026-02-06过滤净化器零件CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD中国$15
2026-02-06过滤净化器零件CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD中国$63
2026-02-06过滤净化器零件CARGO HANDLING SOLUTIONS ASIA PACIFIC PTE LTD中国$72

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15机械零件ZHEJIANG HANGCHA IMP & EXP CO LTD中国$20.0K
2025-09-15机械零件ZHEJIANG HANGCHA IMP & EXP CO LTD中国$5.0K
2023-03-27非自走式叉车PHE SNGOUT TENG LAY CO LTD柬埔寨$269.0K
2023-02-24大功率交直流电机CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM (MST 0310607482)越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Navaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →