Vietnam Semiconductor Industry Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP BáN DẫN VIệT NAM
104
进口笔数
51
出口笔数
$2.92M
进口金额
$1.05M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2025-02-13
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901074173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCCCNY3 |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | SỐ 271, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP BÁN DẪN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SEMICONDUCTOR INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SỐ 271, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $2.83M |
| 新加坡 | 2 | $96.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $950.0K |
| 中国 | 5 | $100.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sumvang Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.21M | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 28 | $887.3K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $707.1K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Smart-Gas Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $96.2K | 氩气、二氧化碳 |
| Hunan Sumvang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 运输集装箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 14 | $280.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Hunan Sumvang New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $260.0K | 运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $220.0K | 运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $140.0K | 运输集装箱 |
| Smart-Gas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 运输集装箱 |
| Hunan Sumvang New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-08-30 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2024-08-10 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-08-10 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-25 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-25 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-05-31 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2024-05-31 | 运输集装箱 | SMART-GAS PTE LTD | 新加坡 | $46.2K |
| 2024-05-31 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-05-29 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.4K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 运输集装箱 | SMART-GAS PTE LTD | 越南 | $50.0K |
| 2024-09-12 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-17 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-29 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-06-03 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-31 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-29 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-27 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-20 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-17 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |