TIEN VINH GARMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY MặC TIếN VINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$10
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108316457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHSGH4J |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC TIẾN VINH |
| 企业英文名称 | TIEN VINH GARMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908887820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9 |
| 越南 | 1 | $1 |
| 韩国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENNEL TRADING GROUP | 越南 | 1 | $9 | 印刷标签、未印刷标签 |
| SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | 1 | $1 | 高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他针织布 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $1 |
| 2024-07-16 | 金属纽扣 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $0 |
| 2024-07-16 | 其他拉链 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $1 |
| 2024-07-16 | 未印刷标签 | SHENNEL TRADING GROUP | 越南 | $0 |
| 2024-07-16 | 印刷标签 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $0 |
| 2024-07-16 | 其他针织布 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $1 |
| 2024-07-16 | 其他针织布 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $0 |
| 2024-07-16 | 染色合成针织布 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $2 |
| 2024-07-16 | 装饰流苏 | SHENNEL TRADING GROUP | 中国 | $0 |
| 2024-07-16 | 其他拉链 | SHENNEL TRADING GROUP | 越南 | $0 |