Song Loi Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT SONG LợI
7
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201863912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q390FX |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số 68 tổ 8 Nam Pháp 1, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT SONG LỢI |
| 企业英文名称 | SONG LOI PRODUCTION & TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 tổ 8 Nam Pháp 1, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02258832281 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $231.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Dongchangfu District Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.3K | 激光机床、乙烯聚合物硬管 |
| Jintan Diesel Engine Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.8K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Chongqing Kena Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.0K | 75kVA以下柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-30 | 单轴拖拉机 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $366 |
| 2023-04-30 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-04-30 | 单轴拖拉机 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-30 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-30 | 其他收割机械 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $756 |
| 2023-04-30 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $593 |
| 2023-04-30 | 单轴拖拉机 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-30 | 其他离心泵 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-04-30 | 其他离心泵 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-04-30 | 种子分选机 | CHONGQING KENA ELECTRONMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |