CONECO SPECIALIZED VEHICLES MFG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XE CHUYêN DùNG CONECO
12
进口笔数
0
出口笔数
$287.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101993146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD6U94K |
| 成立日期 | 2006-07-14 |
| 联系地址 | Số 58 đường Thiên Đức, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XE CHUYÊN DÙNG CONECO |
| 企业英文名称 | CONECO SPECIALIZED VEHICLES MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường Thiên Đức, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842438783190 |
| 传真 | 6982454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $287.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOMATSU USED EQUIPMENT CORP ORATION | 日本 | 4 | $92.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| GLOBAL CO | 日本 | 2 | $55.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| TOKYO ENTERPRISES INC | 日本 | 1 | $21.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT CORP ORATION LTD | 日本 | 1 | $18.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kunimitsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 履带推土机 | GLOBAL CO | 日本 | $13.5K |
| 2023-12-18 | 履带推土机 | Kunimitsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2023-12-05 | 其他机械铲 | NDT CORP ORATION LTD | 日本 | $18.9K |
| 2023-11-28 | 其他机械铲 | TOKYO ENTERPRISES INC | 日本 | $21.2K |
| 2023-11-22 | 其他机械铲 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP ORATION | 日本 | $20.6K |
| 2023-10-30 | 其他机械铲 | HANNA HEAVY MACHINERY CO LTD | 日本 | $17.8K |
| 2023-10-12 | 其他机械铲 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP ORATION | 日本 | $21.2K |
| 2023-10-07 | 其他机械铲 | GLOBAL CO | 日本 | $41.6K |
| 2023-10-04 | 其他机械铲 | IWASAKI MACHINERY TRADING CO LTD | 日本 | $15.5K |
| 2023-09-14 | 其他机械铲 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP ORATION | 日本 | $29.8K |