Pumpkin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Bí NGô

5
进口笔数
15
出口笔数
$37.9K
进口金额
$579.7K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2024-12-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702030000
企查查编码QVN3RTN9FC
成立日期2012-04-17
联系地址Lô 1H10, Đường CN6-CN9, KCN Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÍ NGÔ
企业英文名称PUMPKIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1H10, Đường CN6-CN9, KCN Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02743878586
邮箱woodpellet@pumpkin.vn
官网www.pumpkin.vn
传真02743878586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚4$32.4K
中国1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$579.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Devista Pty Ltd澳大利亚4$32.4K6mm以上松木
Yangzhou Zhengxiang AFM International Trade Co., Ltd.中国1$5.5K其他连续输送机、机械零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jowoo Logis Co., Ltd.韩国9$409.1K木颗粒、非针叶燃料木片
MK Solar Co., Ltd.韩国2$107.1K木颗粒
SN Global Co., Ltd.韩国4$63.4K木颗粒、聚合木燃料

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-216mm以上松木Devista Pty Ltd澳大利亚$8.1K
2025-08-066mm以上松木Devista Pty Ltd澳大利亚$7.7K
2025-06-246mm以上松木Devista Pty Ltd澳大利亚$8.0K
2025-06-146mm以上松木Devista Pty Ltd澳大利亚$8.6K
2024-09-24其他钢铁管件Yangzhou Zhengxiang AFM International Trade Co., Ltd.中国$500
2024-09-24非不锈钢管件Yangzhou Zhengxiang AFM International Trade Co., Ltd.中国$5.0K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$68.7K
2024-12-06木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$68.5K
2024-08-03木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$19.6K
2024-05-10木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$38.7K
2024-03-27木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$17.8K
2023-08-25木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$57.2K
2023-08-18木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$57.7K
2023-07-28木颗粒SN Global Co., Ltd.韩国$11.7K
2023-06-05木颗粒MK Solar Co., Ltd.韩国$53.7K
2023-05-24木颗粒Jowoo Logis Co., Ltd.韩国$54.1K

相关企业 · 同类产品

Pumpkin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →