Pumpkin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Bí NGô
5
进口笔数
15
出口笔数
$37.9K
进口金额
$579.7K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2024-12-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702030000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RTN9FC |
| 成立日期 | 2012-04-17 |
| 联系地址 | Lô 1H10, Đường CN6-CN9, KCN Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÍ NGÔ |
| 企业英文名称 | PUMPKIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1H10, Đường CN6-CN9, KCN Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743878586 |
| 邮箱 | woodpellet@pumpkin.vn |
| 官网 | www.pumpkin.vn |
| 传真 | 02743878586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $32.4K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $579.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Devista Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $32.4K | 6mm以上松木 |
| Yangzhou Zhengxiang AFM International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他连续输送机、机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $409.1K | 木颗粒、非针叶燃料木片 |
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $107.1K | 木颗粒 |
| SN Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $63.4K | 木颗粒、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 6mm以上松木 | Devista Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2025-08-06 | 6mm以上松木 | Devista Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2025-06-24 | 6mm以上松木 | Devista Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-06-14 | 6mm以上松木 | Devista Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2024-09-24 | 其他钢铁管件 | Yangzhou Zhengxiang AFM International Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-09-24 | 非不锈钢管件 | Yangzhou Zhengxiang AFM International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $68.7K |
| 2024-12-06 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $68.5K |
| 2024-08-03 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $19.6K |
| 2024-05-10 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $38.7K |
| 2024-03-27 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $17.8K |
| 2023-08-25 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $57.2K |
| 2023-08-18 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $57.7K |
| 2023-07-28 | 木颗粒 | SN Global Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2023-06-05 | 木颗粒 | MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | $53.7K |
| 2023-05-24 | 木颗粒 | Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | $54.1K |