VinaHous Electrical Equipment Import Export Production Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị ĐIệN VINAHOUS
20
进口笔数
0
出口笔数
$392.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801691311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SPBJ5E |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | 169A đường Cặp Sông Cái Răng Bé, khu vực Thạnh Huề, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ ĐIỆN VINAHOUS |
| 企业英文名称 | VINAHOUS ELECTRICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84907777174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820210 | 手锯 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $392.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.9K | 陶瓷磨轮、其他座椅 |
| ZHONGSHAN YIGUAN ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $29.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Shenzhen Fujiu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 其他塑料建材、丙烯酸塑料板 |
| Zhongshan Keyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | LED灯具及模块、非玻塑灯具零件 |
| Shandong Jiacheng Stone Coated Tile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 压力袜、其他钢铁结构体 |
| Zhongshan LED Light Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他塑料制品、1000伏以下灯座 |
| LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $20.5K | 单手修枝剪、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fuling International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Foshan Hong Kai Rong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 可互换工具、不可调扳手 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 陶瓷磨轮 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-03 | 织物基研磨粉 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $884 |
| 2026-07-03 | 织物基研磨粉 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-03 | 陶瓷磨轮 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-03 | 陶瓷磨轮 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-07-03 | 陶瓷磨轮 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-03 | 陶瓷磨轮 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-07-03 | 织物基研磨粉 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-03 | 陶瓷磨轮 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-03 | 陶瓷磨轮 | Tianjin Xuri Hardware & Tools Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |