Thanh Phat Construction Work Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Trình Thành Phát
14
进口笔数
1
出口笔数
$966.7K
进口金额
$100
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-06-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309477944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HBH29N |
| 成立日期 | 2009-10-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2A, đường QL 13, KP2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT CONSTRUCTION WORK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A, Quốc lộ 13, Khu phố 41, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động "vận tải hàng hóa bằng đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842862834015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 477.7091亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 721020 | 镀铅钢板 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 4 | $363.6K |
| 日本 | 6 | $273.8K |
| 越南 | 6 | $230.3K |
| 韩国 | 1 | $89.3K |
| 中国 | 4 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekken Ikee Joint Venture | 柬埔寨 | 6 | $512.9K | 其他钢铁结构体、其他机械铲 |
| Tekken RN Joint Venture | 乌克兰 | 1 | $246.0K | 铁路维修车 |
| Tekken-Ikee Joint Venture | 柬埔寨 | 3 | $80.8K | 镀铅钢板、合金钢型材 |
| KZESO LLC | 乌克兰 | 1 | $54.4K | 焊接机零件、高压继电器 |
| KZESO LLC | 乌克兰 | 1 | $53.9K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| KZESO, LLC | 德国 | 1 | $9.3K | 焊接机零件 |
| Tekken Corp. Corporation | 日本 | 1 | $7.6K | 铁道钢轨 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Linkage Rail International Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 捣固机械、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldschmidt Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $100 | 铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | KZESO, LLC | 乌克兰 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | KZESO, LLC | 乌克兰 | $4.6K |
| 2025-12-11 | 陶瓷磨轮 | LINKAGE RAIL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-11 | 绘图仪器 | LINKAGE RAIL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-11 | 绘图仪器 | LINKAGE RAIL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-11 | 铁道钢轨 | TEKKEN CORP ORATION TOKYO HEAD OFFICE | 日本 | $5.0K |
| 2025-11-11 | 铁道钢轨 | TEKKEN CORP ORATION TOKYO HEAD OFFICE | 日本 | $2.6K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | KZESO LLC | 乌克兰 | $1.8K |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | KZESO LLC | 乌克兰 | $5.4K |
| 2025-10-29 | 其他机器刀具 | KZESO LLC | 乌克兰 | $8.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 铁道钢轨 | GOLDSCHMIDT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |