Thanh Phat Construction Work Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Trình Thành Phát

14
进口笔数
1
出口笔数
$966.7K
进口金额
$100
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-06-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309477944
企查查编码QVN3HBH29N
成立日期2009-10-01
联系地址Số nhà 2A, đường QL 13, KP2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH THÀNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT CONSTRUCTION WORK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2A, Quốc lộ 13, Khu phố 41, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động "vận tải hàng hóa bằng đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+842862834015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本477.7091亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
851590焊接机零件
721020镀铅钢板
842959其他机械铲
400942带配件增强橡胶管
680422陶瓷磨轮
722870合金钢型材
730120焊接钢材
730210铁道钢轨
730431无缝钢管

出口

HS 编码产品
730210铁道钢轨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰4$363.6K
日本6$273.8K
越南6$230.3K
韩国1$89.3K
中国4$9.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tekken Ikee Joint Venture柬埔寨6$512.9K其他钢铁结构体、其他机械铲
Tekken RN Joint Venture乌克兰1$246.0K铁路维修车
Tekken-Ikee Joint Venture柬埔寨3$80.8K镀铅钢板、合金钢型材
KZESO LLC乌克兰1$54.4K焊接机零件、高压继电器
KZESO LLC乌克兰1$53.9K其他钢铁制品、其他机器刀具
KZESO, LLC德国1$9.3K焊接机零件
Tekken Corp. Corporation日本1$7.6K铁道钢轨
Sanheyuan (HK) Co., Ltd.中国1$1.2K其他塑料制品、静止变流器
Linkage Rail International Ltd.中国1$540捣固机械、陶瓷磨轮

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldschmidt Australia Pty Ltd澳大利亚1$100铁道钢轨

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03焊接机零件KZESO, LLC乌克兰$4.6K
2026-04-03焊接机零件KZESO, LLC乌克兰$4.6K
2025-12-11陶瓷磨轮LINKAGE RAIL INTERNATIONAL LTD中国$120
2025-12-11绘图仪器LINKAGE RAIL INTERNATIONAL LTD中国$20
2025-12-11绘图仪器LINKAGE RAIL INTERNATIONAL LTD中国$400
2025-11-11铁道钢轨TEKKEN CORP ORATION TOKYO HEAD OFFICE日本$5.0K
2025-11-11铁道钢轨TEKKEN CORP ORATION TOKYO HEAD OFFICE日本$2.6K
2025-10-29其他钢铁制品KZESO LLC乌克兰$1.8K
2025-10-29焊接机零件KZESO LLC乌克兰$5.4K
2025-10-29其他机器刀具KZESO LLC乌克兰$8.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-28铁道钢轨GOLDSCHMIDT AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$100

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Construction Work Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →