Ha Anh An Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Hà ANH âN

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$3.34M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603805095
企查查编码QVN73APYF9
成立日期2021-04-15
联系地址Số M26, KP 2, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ HÀ ANH ÂN
企业英文名称HA ANH AN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40A, đường số 66, ấp Tân Bắc, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982171033
邮箱lekieu140689@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
442110木衣架
442090木制品
940320非办公金属家具
442199其他木制品
940161软垫木座椅
940191木制座椅零件
950691体育器材
442011热带木装饰品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国95$3.28M
中国台湾4$53.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Treestore Co., Ltd.韩国47$1.95M其他木家具、木衣架
Yangji Hn Co., Ltd.韩国29$1.04M木制座椅、其他木家具
Bentree Co., Ltd.韩国10$214.4K其他木家具、木制座椅
Bbomma Co., Ltd.韩国7$58.8K体育器材、热带木装饰品
RONGYING INTERNATIONAL HOME FURNISHING CO LTD中国台湾4$53.5K其他木家具、木制座椅
Modern ME韩国2$18.7K木制座椅、软垫木座椅

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制品Treestore Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$999
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$679
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$669
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-29木衣架Treestore Co., Ltd.韩国$979

相关企业 · 同类产品

Ha Anh An Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →