Ha Anh An Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Hà ANH âN
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$3.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603805095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73APYF9 |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số M26, KP 2, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HÀ ANH ÂN |
| 企业英文名称 | HA ANH AN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40A, đường số 66, ấp Tân Bắc, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982171033 |
| 邮箱 | lekieu140689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442110 | 木衣架 |
| 442090 | 木制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $3.28M |
| 中国台湾 | 4 | $53.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treestore Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $1.95M | 其他木家具、木衣架 |
| Yangji Hn Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.04M | 木制座椅、其他木家具 |
| Bentree Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $214.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Bbomma Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $58.8K | 体育器材、热带木装饰品 |
| RONGYING INTERNATIONAL HOME FURNISHING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $53.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Modern ME | 韩国 | 2 | $18.7K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制品 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $999 |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $679 |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $669 |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 木衣架 | Treestore Co., Ltd. | 韩国 | $979 |