Hoang Hai Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Hải
1
进口笔数
54
出口笔数
$30
进口金额
$355.0K
出口金额
2023-02-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302640768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N3BJV2 |
| 成立日期 | 2002-06-27 |
| 联系地址 | 1/3A ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI MANUFACTURING AND TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/3A ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0125 - Trồng cây cao su 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84982135013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 10 | $119.1K |
| 新加坡 | 19 | $118.1K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $52.0K |
| 美国 | 11 | $27.8K |
| 越南 | 2 | $16.9K |
| 阿曼 | 1 | $11.5K |
| 阿联酋 | 4 | $6.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noga Nagarut | 越南 | 1 | $30 | 混凝土建筑砖块 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noganagarut For Preservation & Luxury Houses Ltd. | 以色列 | 10 | $119.1K | 混凝土建筑砖块 |
| Vst Bm Co., Ltd. | 新加坡 | 14 | $79.3K | 加强石制瓦片、混凝土建筑砖块 |
| Vst Bm Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 5 | $52.0K | 混凝土建筑砖块 |
| VST BM CO., LTD | 新加坡 | 5 | $38.8K | 天然石材铺路石、加强石制瓦片 |
| Noganagarut for Preservation & Luxury Houses Ltd. | 越南 | 1 | $15.1K | 混凝土建筑砖块 |
| Heirs of Abdullah Mohammed Al Khonji | 阿曼 | 1 | $11.5K | 混凝土建筑砖块 |
| DEBORAH DEOSS - HOLCOMB DO MEDICAL | 美国 | 7 | $10.1K | 混凝土建筑砖块 |
| Vst Bm Co., Ltd. | 美国 | 1 | $9.6K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
| Blue Ridge Lotus Tiles LLC | 美国 | 1 | $8.1K | 混凝土建筑砖块 |
| Finishes & Beyond FZE | 阿联酋 | 5 | $7.0K | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 混凝土建筑砖块 | NOGA NAGARUT | 越南 | $30 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $14.1K |
| 2026-03-25 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $179 |
| 2026-03-25 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $343 |
| 2026-03-10 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $454 |
| 2026-03-10 | 加强石制瓦片 | VST BM CO., LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 混凝土建筑砖块 | FINISHES & BEYOND FZE | — | $300 |