Gia Huy Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI GIA HUY
55
进口笔数
0
出口笔数
$957.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313375254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK00RKUT |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | 55A Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55A Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84942818982 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 393.254亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $957.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Trade King E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.2K | 电热器具零件、其他家用电动热器 |
| Zhanjiang Zhanbao Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 8 | $138.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangzhou Lont Electronic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.4K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhanjiang Hongfei Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.2K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.2K | 电动食品处理器、LED灯 |
| Zhongshan Liqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | 泵及压缩机零件、其他金属锁 |
| Guangdong Gales Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Lianjiang Lianzhou Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 电热器具零件、家用炊具 |
| Newair Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $38.7K | 其他泡沫塑料、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 家用炊具 | GUANGDONG XIHONG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-11-21 | 家用炊具 | YONGKANG HAOYING ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-11-21 | 家用炊具 | YONGKANG HAOYING ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-11-15 | 电动食品处理器 | GUANGDONG GALES ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-11-15 | 电动食品处理器 | GUANGDONG GALES ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-11-01 | 电动食品处理器 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-11-01 | 电动食品处理器 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-11-01 | 电动食品处理器 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD | 中国 | $67 |
| 2023-11-01 | 电动食品处理器 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD | 中国 | $67 |
| 2023-10-26 | 家用炊具 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.2K |