Gia Thanh Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI GIA THàNH

0
进口笔数
310
出口笔数
$0
进口金额
$19.71M
出口金额
最近进口
2025-01-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.09M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $806.9K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 47 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 48 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $806.9K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 47 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 48 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号4900882545-001
企查查编码QVNFW6Q9XX
成立日期2021-11-11
联系地址Số 91/115, đường Huỳnh Thúc Kháng, khóm 8, Phường 7, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI GIA THÀNH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 91/115, đường Huỳnh Thúc Kháng, khóm 8, Phường Hòa Thành, Cà Mau
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0787901882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$16.99M
中国46$2.72M

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd.越南92$6.19M岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
Shenzhen Huiyuda Trading Co., Ltd.越南85$5.45M蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹
Shenzhen Yangyuanfeng Trading Co., Ltd.越南60$3.43M蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹
Shenzhen Yangyuanfeng Trading Co., Ltd.中国37$2.10M活鲜蟹、蛤鸟蛤舟贝
Chengdu Hui Rentong Supply Chain Management Co., Ltd.越南10$707.7K活鲜蟹、其他软体动物
Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd.越南10$595.7K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd.越南5$356.6K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$186.6K岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹
Shenzhen Huiyuda Trading Co., Ltd.中国3$156.0K活鲜蟹、蛤鸟蛤舟贝
Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$148.9K岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹

近期贸易明细

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-03活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$59.1K
2025-01-02活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$58.6K
2025-01-01活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$56.5K
2024-12-31活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$52.9K
2024-12-30活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$52.6K
2024-12-29活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$50.3K
2024-12-28活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$53.2K
2024-12-27活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$54.5K
2024-12-26活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$55.8K
2024-12-25活鲜蟹SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD中国$59.2K

相关企业 · 同类产品

Gia Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →