Gia Thanh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI GIA THàNH
0
进口笔数
310
出口笔数
$0
进口金额
$19.71M
出口金额
—
最近进口
2025-01-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900882545-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW6Q9XX |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Số 91/115, đường Huỳnh Thúc Kháng, khóm 8, Phường 7, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI GIA THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 91/115, đường Huỳnh Thúc Kháng, khóm 8, Phường Hòa Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0787901882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 264 | $16.99M |
| 中国 | 46 | $2.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 92 | $6.19M | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shenzhen Huiyuda Trading Co., Ltd. | 越南 | 85 | $5.45M | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Shenzhen Yangyuanfeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 60 | $3.43M | 蛤鸟蛤舟贝、活鲜蟹 |
| Shenzhen Yangyuanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.10M | 活鲜蟹、蛤鸟蛤舟贝 |
| Chengdu Hui Rentong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 10 | $707.7K | 活鲜蟹、其他软体动物 |
| Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 10 | $595.7K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Nahai Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $356.6K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186.6K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Shenzhen Huiyuda Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.0K | 活鲜蟹、蛤鸟蛤舟贝 |
| Chengdu Huihe Rentong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.9K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $59.1K |
| 2025-01-02 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2025-01-01 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2024-12-31 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2024-12-30 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2024-12-29 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2024-12-28 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2024-12-27 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2024-12-26 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2024-12-25 | 活鲜蟹 | SHENZHEN YANGYUANFENG TRADING CO LTD | 中国 | $59.2K |