An Viet Technical Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT AN VIệT
18
进口笔数
21
出口笔数
$584.0K
进口金额
$140.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103840603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMX0XWW |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 1 tòa nhà NO7-B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 tòa nhà NO7-B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437951468 |
| 官网 | anvietco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 568亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842810 | 升降机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $344.5K |
| 中国 | 5 | $239.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $133.0K |
| 老挝 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Elevator Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $271.0K | 升降机、电力控制板 |
| Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $267.5K | 商用洗碗机、机械零件 |
| Hyundai Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 升降机、升降机零件 |
| Shanghai Hyundai Elevator Mfg. Co. | 中国 | 1 | $30 | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $115.3K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Lao Power Building Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.1K | 硫化橡胶同步带、内燃机滤油器 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $278 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-04-20 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-04-06 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 商用洗碗机 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $152 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Poseidon Co., Ltd. | 韩国 | $152 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 电气装置零件 | Viet Lao Power Building Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 电气装置零件 | Viet Lao Power Building Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | Viet Lao Power Building Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 空调机零件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $962 |
| 2025-12-25 | 商用洗碗机 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-07-02 | 可变电阻器 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2025-07-02 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-02 | 空调机零件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $221 |
| 2025-06-09 | 其他电子集成电路 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $687 |