An Viet Technical Trade Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 空调机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT AN VIệT

23
进口笔数
23
出口笔数
$705.6K
进口金额
$142.9K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-06-04
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 1 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-04进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.1K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $632 · 1 笔2026-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 1 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 1 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-04进口 $87.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.1K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $632 · 1 笔2026-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103840603
企查查编码QVNAMX0XWW
成立日期2009-05-18
联系地址Tầng 1 tòa nhà NO7-B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN VIỆT
企业英文名称AN VIET TECHNICQUE TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1 tòa nhà NO7-B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842437951468
官网anvietco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本568亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842219商用洗碗机
842290机械零件
842810升降机
730830钢铁门窗
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
852859非CRT显示器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
841590空调机零件
853710电力控制板
841510窗式/壁挂空调
841381其他泵和提升机
850131750W以下直流电机
853340可变电阻器
902620压力测量仪
350699其他粘合剂≤1kg
391723硬质PVC管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$430.1K
中国7$275.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$135.8K
老挝1$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poseidon Co., Ltd.韩国13$353.1K商用洗碗机、机械零件
Hyundai Elevator Co., Ltd.韩国5$306.9K升降机、电力控制板
Hyundai Elevator Co., Ltd.中国3$45.5K升降机、升降机零件
Shanghai Hyundai Elevator Mfg. Co.中国2$80电力控制板、静止变流器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$115.3K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南16$18.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Lao Power Building Co., Ltd.老挝1$7.1K硫化橡胶同步带、内燃机滤油器
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、合金生铁
Denso Vietnam Co., Ltd.越南1$278其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$30.9K
2026-07-06商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-07-06商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$9.2K
2026-06-25升降机Hyundai Elevator Co., Ltd.中国$17.5K
2026-06-25升降机Hyundai Elevator Co., Ltd.中国$18.4K
2026-05-19商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$10.2K
2026-05-19商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$9.8K
2026-05-19商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-05-14商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-05-14商用洗碗机Poseidon Co., Ltd.韩国$4.7K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04空调机零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$632
2026-05-15阀门零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-05-15空调机零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$302
2026-05-15阀门零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$113
2026-05-15电力控制板Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$669
2026-05-15制冷压缩机Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$994
2026-03-18窗式/壁挂空调Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-03-13电气装置零件Viet Lao Power Building Co., Ltd.老挝$2.7K
2026-03-13电气装置零件Viet Lao Power Building Co., Ltd.老挝$1.3K
2026-03-13电力控制板Viet Lao Power Building Co., Ltd.老挝$3.1K

相关企业 · 同类产品

An Viet Technical Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →