Fidalgo Stone Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Fidalgo Stone

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104494360
企查查编码QVN8XRXQ3E
成立日期2010-02-24
联系地址Số 27, Ngõ 30, Đường Trần Quý Kiên, Tổ 14, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FIDALGO STONE
企业英文名称FIDALGO STONE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27, Ngõ 30, Đường Trần Quý Kiên, Tổ 14, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842435566777
传真02435566302
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本275亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680221切割大理石
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
391990自粘塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
731815钢铁螺钉螺栓
382499其他化学制剂
680422陶瓷磨轮
681019加强石制瓦片
940161软垫木座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$1.38M
印度7$107.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国25$577.9K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Xiamen Haoshuo Trading Co., Ltd.中国13$321.5K花岗岩制品、加工大理石制品
Hongkong Scarbor Trading Co., Ltd.中国13$214.6K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Zhongfeichuanmei (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国6$199.1K加工大理石制品、花岗岩制品
Rpn Granites印度7$107.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国1$48.3K花岗岩制品、加工大理石制品
Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd.中国4$19.8K电动摩托车、硅锰钢条

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01切割大理石XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD中国$30.2K
2026-04-01切割大理石XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD中国$30.2K
2026-03-17花岗岩制品XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD中国$27.9K
2026-03-17自粘塑料片XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD中国$380
2026-01-05加工大理石制品ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$636
2026-01-05自粘塑料片ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2026-01-05切割大理石ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$23.1K
2026-01-05加工大理石制品ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-01-05加工大理石制品ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$304
2025-12-23切割大理石ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.7K

相关企业 · 同类产品

Fidalgo Stone Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →