Fidalgo Stone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fidalgo Stone
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104494360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XRXQ3E |
| 成立日期 | 2010-02-24 |
| 联系地址 | Số 27, Ngõ 30, Đường Trần Quý Kiên, Tổ 14, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIDALGO STONE |
| 企业英文名称 | FIDALGO STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, Ngõ 30, Đường Trần Quý Kiên, Tổ 14, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842435566777 |
| 传真 | 02435566302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.38M |
| 印度 | 7 | $107.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $577.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Xiamen Haoshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $321.5K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Hongkong Scarbor Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $214.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Zhongfeichuanmei (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $199.1K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Rpn Granites | 印度 | 7 | $107.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.3K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 切割大理石 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-01 | 切割大理石 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-03-17 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-01-05 | 加工大理石制品 | ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-01-05 | 自粘塑料片 | ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-05 | 切割大理石 | ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-01-05 | 加工大理石制品 | ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 加工大理石制品 | ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-12-23 | 切割大理石 | ZHONGFEICHUANMEI (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |