Dong Duong Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Liên Hợp Đông Dương
152
进口笔数
2
出口笔数
$31.21M
进口金额
$258.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-22
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311215833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK09BDAF |
| 成立日期 | 2011-10-05 |
| 联系地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838972088 |
| 传真 | 02835474432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 80 | $18.46M |
| 中国台湾 | 56 | $12.07M |
| 印度 | 7 | $379.0K |
| 中国 | 8 | $297.8K |
| 泰国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $169.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $89.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fountain of Youth Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $13.52M | 零售杀虫剂、其他食品制剂 |
| Standard Chem & Pharm Co., Ltd. | 越南 | 56 | $12.07M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Enesis Global Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $4.94M | 其他食品制剂、零售杀虫剂 |
| Panion & BF Biotech Inc. | 中国 | 8 | $297.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| MacLeod's Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 3 | $265.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | 3 | $76.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp | 印度 | 1 | $37.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| 45f366737f1e4e35c9c20ebd9d8b5c7b | 1 | $4.9K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Standard Chem & Pharm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Fountain of Youth Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $89.6K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $43.4K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $86.8K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $86.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $163.4K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $43.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $163.4K |
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $145.1K |
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | ENESIS GLOBAL DISTRIBUTION PTE LTD | 印度尼西亚 | $145.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 零售杀虫剂 | FOUNTAIN OF YOUTH PTE LTD | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2024-07-02 | 其他零售药品 | STANDARD CHEM & PHARM CO LTD | 越南 | $113.1K |
| 2024-07-02 | 其他零售药品 | STANDARD CHEM & PHARM CO LTD | 越南 | $56.1K |