Pentair Vietnam Environment Technology JSC
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG PENTAIR VIệT NAM
- 邮箱12,732
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107408539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGWGS3Q |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | Tầng 3 toà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PENTAIR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PENTAIR VIET NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 toà CT1 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84969639318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $19.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 电力控制板 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-10 | 塑料容器 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $111 |
| 2025-11-10 | 其他电气开关 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $176 |
| 2025-11-10 | 其他硫化橡胶制品 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $175 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁链 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $214 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $198 |
| 2025-11-10 | 绝缘电线 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $193 |
| 2025-11-10 | 其他泵和提升机 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $971 |
| 2025-11-10 | 硬质PVC管 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $24 |
| 2025-11-10 | 其他风扇 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |