Handtoolspro Engineering Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HANDTOOLSPRO
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315618576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2E7QEH |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | 180/41/1 Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HANDTOOLSPRO |
| 企业英文名称 | HANDTOOLSPRO ENGINEERING SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/41/1 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842866865878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.4K | 不可调扳手、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 不可调扳手 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $332 |
| 2026-01-08 | 可调扳手 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 塑料管及配件 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $459 |
| 2026-01-08 | 可调扳手 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $303 |
| 2026-01-08 | 不可调扳手 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $976 |
| 2026-01-08 | 钳子镊子 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $236 |
| 2026-01-08 | 不可调扳手 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $620 |
| 2026-01-08 | 可调扳手 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $301 |
| 2026-01-08 | 可调扳手 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $317 |
| 2026-01-08 | 手动螺丝刀 | TOPPING POINT TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $350 |