Vinamain Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV Kỹ THUậT VINAMAIN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$22.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901031902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN014EKJ4 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV KỸ THUẬT VINAMAIN |
| 企业英文名称 | VINAMAIN ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84968184123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 848320 | 轴承座 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $22.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.5K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-03-28 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-17 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-11-11 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $600 |