Truclam Technology Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ TRúC LâM
27
进口笔数
11
出口笔数
$193.9K
进口金额
$22.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-19
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106696027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2EWMMX |
| 成立日期 | 2014-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Licogi 13, đuờng Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TRÚC LÂM |
| 企业英文名称 | TRUCLAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINTSTOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Licogi 13, đuờng Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0906280681 |
| 邮箱 | Truclamjsc.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $182.4K |
| 西班牙 | 1 | $8.6K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 2 | $813 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Bentsai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $73.5K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $21.8K | 车身零件、非公路自卸车 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.1K | 人造纤维绒布、8471机器零件 |
| ea1a2bdd1268e351cb0bfd3dbc59d19b | 1 | $8.6K | ||
| ZHUHAI BENTSAI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.4K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Mouser Electronics, Inc. | 德国 | 1 | $620 | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | ZHUHAI BENTSAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | ZHUHAI BENTSAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI BENTSAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI BENTSAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ZHUHAI BENTSAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ZHUHAI BENTSAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 胶粘填料 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-13 | 胶粘填料 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 胶粘填料 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 小包装胶粘剂 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-12-02 | 聚合物胶粘剂 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-11 | 非农用喷雾器具 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-01 | 1kg以下胶粘剂 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-10-01 | 1kg以下胶粘剂 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $497 |
| 2025-07-30 | 小包装胶粘剂 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 单功能打印机 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-02 | 小包装胶粘剂 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-04-15 | 聚合物胶粘剂 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-02-13 | 非农用喷雾器具 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |