Hung Thinh Vietnam Packaging Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì HưNG THịNH VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$36.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901115824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSFEF8M |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Thôn 12, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ HƯNG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VIETNAM PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 12, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84986122105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $36.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $36.7K | 硫酸、芳香胺 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | PP/PE编织袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $591 |
| 2026-01-27 | PP/PE编织袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $591 |
| 2026-01-27 | 40厘米以下纸袋 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |