QL Vietnam Agroresources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 284 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH QL VIETNAM AGRORESOURCES
284
进口笔数
17
出口笔数
$57.05M
进口金额
$406.3K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
38
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900444772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF88WTB2 |
| 成立日期 | 2008-05-07 |
| 联系地址 | Ấp Thanh Xuân, Xã Mỏ Công, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QL VIETNAM AGRORESOURCES |
| 企业英文名称 | QL VIETNAM AGRORESOURCES LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Trà Hiệp, Xã Trà Vong, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842766522601 |
| 邮箱 | salesvietnam@qlvietnam.com.vn |
| 传真 | +842838428434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,520.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040729 | 鲜鸟蛋(非家鸡) |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 62 | $31.04M |
| 巴西 | 35 | $13.62M |
| 马来西亚 | 102 | $5.23M |
| 美国 | 40 | $3.71M |
| 奥地利 | 7 | $986.1K |
| 中国 | 16 | $767.0K |
| 韩国 | 1 | $672.0K |
| 英国 | 8 | $376.9K |
| 荷兰 | 11 | $356.5K |
| 中国台湾 | 8 | $168.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $127.8K |
| 马尔代夫 | 2 | $91.6K |
| 马来西亚 | 2 | $68.4K |
| 多哥 | 1 | $1 |
| 乌干达 | 1 | $0 |
| 中国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QL International Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $48.36M | 其他玉米、酿造废料 |
| EPPOR-PACK SDN. BHD. | 马来西亚 | 39 | $1.42M | 模制纸浆、塑料包装箱 |
| QL FEED SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.06M | 鱼虾粉粒、零售杀菌剂 |
| TONG SEH INDUSTRIES SUPPLY SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $990.2K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| QL Pacific Vet Group Sdn. Bhd. | 奥地利 | 6 | $667.0K | 猫狗饲料 |
| MULTI CHOICE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 31 | $418.8K | 模制纸浆、重型牛皮纸板 |
| QL Pacific Vet Group Sdn. Bhd. | 英国 | 7 | $263.6K | 猫狗饲料 |
| SANOVO TECHNOLOGY ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $135.7K | 收割机零件、其他塑料制品 |
| SHANG GE AGRIC & ANIMAL HUSBANDRY TECH LTD | 中国台湾 | 5 | $129.2K | 钢铁链条零件、其他电气设备 |
| Sanovo Technology Asia Sdn. Bhd. | 荷兰 | 7 | $66.8K | 其他塑料制品、收割机零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | 中国香港 | 10 | $246.3K | 鲜鸟蛋(非家鸡) |
| SAI KIM ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $68.4K | 鲜鸟蛋(非家鸡)、其他冷冻鱼 |
| Cosmopolitan Champa Brothers Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $45.8K | 肉制品及香肠、鲜鸟蛋(非家鸡) |
| Cosmopolitan Champa Brothers Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $45.8K | 肉制品及香肠、冷冻鸡肉块 |
| Société Gannon SARL | 多哥 | 1 | $1 | 动植物肥料 |
| Victoria University | 乌干达 | 1 | $0 | 其他实验室玻璃器皿、温控处理设备 |
| Qingdao Green World Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他玉米 | QL International Pte. Ltd. | 阿根廷 | $753.3K |
| 2026-06-11 | 其他玉米 | QL International Pte. Ltd. | 阿根廷 | $262.1K |
| 2026-05-23 | 其他家禽机械 | Vencomatic Group B.V. | 荷兰 | $168.8K |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Tangshan Longfeng Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-15 | 钢铁丝制品 | Tangshan Longfeng Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $873 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Tangshan Longfeng Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Tangshan Longfeng Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-15 | 钢铁铰接链 | Tangshan Longfeng Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Tangshan Longfeng Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.3K |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Tangshan Longfeng Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $722 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $3.5K |
| 2026-06-30 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $18.1K |
| 2026-06-20 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $18.1K |
| 2026-06-20 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $3.5K |
| 2026-06-16 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-06-16 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-06-16 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-06-05 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-06-05 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-06-05 | 鲜鸟蛋(非家鸡) | HONG KONG JUN HE TRADING CO LTD | — | $6.0K |