Xenon Solar Light Fine Light Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI áNH SáNG XENON SOLAR LIGHT
28
进口笔数
2
出口笔数
$776.7K
进口金额
$82.3K
出口金额
2024-08-16
最近进口
2024-01-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314081659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38VCA03 |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | 4380B Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XENON SOLAR LIGHT |
| 企业英文名称 | XENON SOLAR LIGHT FINE LIGHT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4380B Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84932180090 |
| 邮箱 | nguyenbinhngan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871130 | 250-500cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $553.5K |
| 日本 | 11 | $133.2K |
| 泰国 | 5 | $77.3K |
| 印度 | 3 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $82.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emma HL Vehicle Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $331.8K | 50-250cc摩托车 |
| Haschinda Import & Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $221.7K | 50-250cc摩托车 |
| J & X Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 9 | $137.0K | 50-250cc摩托车 |
| Mojet Ltd. | 日本 | 8 | $76.7K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| Ichiban Autopart Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.5K | 50-250cc摩托车、塑料配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joylink Asia Ltd. | 日本 | 2 | $82.3K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 50-250cc摩托车 | HASCHINDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $47.7K |
| 2024-08-16 | 中小排量摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $24.9K |
| 2024-07-03 | 50-250cc摩托车 | HASCHINDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $47.7K |
| 2024-06-20 | 50-250cc摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 印度 | $6.4K |
| 2024-06-20 | 50-250cc摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 印度 | $6.3K |
| 2024-06-10 | 50-250cc摩托车 | HASCHINDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $47.7K |
| 2024-05-31 | 50-250cc摩托车 | MOJET LTD | 日本 | $25.3K |
| 2024-05-14 | 50-250cc摩托车 | HASCHINDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $44.9K |
| 2024-05-07 | 50-250cc摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 印度 | $0 |
| 2024-04-15 | 50-250cc摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $13.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 中小排量摩托车 | JOYLINK ASIA LTD | 日本 | $37.2K |
| 2023-05-04 | 中排量摩托车 | JOYLINK ASIA LTD | 日本 | $45.1K |