Eurus Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU EURUS
23
进口笔数
1
出口笔数
$283.3K
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-08-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315136572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG6XGWB |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | 52A Đường Số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU EURUS |
| 企业英文名称 | EURUS GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52A Đường Số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84905162757 |
| 邮箱 | cindy@leanh.com.vn |
| 官网 | eurusvn.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 12 | $188.0K |
| 美国 | 11 | $95.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Georgette Antiques for Export | 埃及 | 11 | $168.3K | 其他木家具、塑料灯具零件 |
| Le Alliance Inc. | 美国 | 11 | $95.3K | 鲜葡萄 |
| Elhedaya Export & Import Co., Ltd. | 埃及 | 1 | $19.6K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Alliance Inc. | 美国 | 1 | $1.1K | 台球配件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $7.2K |
| 2025-09-07 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $6.9K |
| 2025-08-22 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $11.0K |
| 2025-08-22 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $7.9K |
| 2025-08-20 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $7.7K |
| 2025-08-17 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $11.5K |
| 2025-08-15 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $11.3K |
| 2025-08-15 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $8.3K |
| 2025-08-10 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $8.4K |
| 2025-07-27 | 鲜葡萄 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $7.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 台球配件 | LE ALLIANCE INC | 美国 | $1.1K |