Hiker International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HIKER
2
进口笔数
1
出口笔数
$20.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-01-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP758TEX |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 81/1, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HIKER |
| 企业英文名称 | HIKER INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 81/1, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02228527777 |
| 邮箱 | Sales@hikerscm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lipin Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-22 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG LIPIN FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-04 | 钢铁门窗 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-04 | 钢铁门窗 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非办公金属家具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $0 |