Arohana Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM AROHANA
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317516266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1KED2C |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Số 26 Lê Anh Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AROHANA |
| 企业英文名称 | AROHANA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Lê Anh Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84903001172 |
| 邮箱 | Citplsing@gmail.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190240 | 古斯米食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230650 | 椰子油渣 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Logistics India Private Ltd. | 印度 | 3 | $30.8K | 不锈钢家用制品、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 不锈钢家用制品 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2023-06-08 | 不锈钢家用制品 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2023-06-08 | 不锈钢家用制品 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $163 |
| 2023-06-08 | 不锈钢家用制品 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2023-05-30 | 碾磨大米 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $56 |
| 2023-05-30 | 混合调味料 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2023-05-30 | 碾磨大米 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $190 |
| 2023-05-30 | 其他植物油 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $118 |
| 2023-05-30 | 其他食品制剂 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $259 |
| 2023-05-30 | 古斯米食品 | PACIFIC LOGISTICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $36 |