Supply Equipments & Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Thiết Bị Và Giải Pháp Kỹ Thuật
14
进口笔数
0
出口笔数
$678.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101168873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN85142P |
| 成立日期 | 2001-04-06 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 18/36 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | SUPPLY EQUIPMENTS AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 18/36 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462660393 |
| 邮箱 | congtysets@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $434.8K |
| 意大利 | 7 | $243.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Global Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.7K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Perin S.r.l. | 意大利 | 7 | $243.7K | 375kVA以上柴油发电机组、内燃机滤油器 |
| Golden Leopard (Ningde) Power Generation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 375kVA以上柴油发电机组 | PERIN S.R.L | 意大利 | $61.3K |
| 2025-11-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-11-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-09-09 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110.5K |
| 2025-09-09 | 375kVA以上柴油发电机组 | GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2025-07-28 | 375kVA以上柴油发电机组 | PERIN S.R.L | 意大利 | $59.0K |
| 2024-12-09 | 75-375千伏安柴油发电机 | PERIN S.R.L | 意大利 | $20.6K |
| 2024-12-06 | 375kVA以上柴油发电机组 | WUXI GLOBAL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90.8K |
| 2024-11-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI GLOBAL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-26 | 大功率柴油发电机组 | WUXI GLOBAL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130.0K |