MHB IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MHB
28
进口笔数
0
出口笔数
$727.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110458995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6QWK8B |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MHB |
| 企业英文名称 | MHB IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84985261789 |
| 邮箱 | thanhtienquoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $727.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | 28 | $727.7K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 发动机点火设备 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-02 | 起动电机 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $12.4K |
| 2024-10-02 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $630 |
| 2024-10-02 | 塑料配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $983 |
| 2024-10-02 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $436 |
| 2024-10-02 | 齿轮及变速器 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $520 |
| 2024-10-02 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $86 |
| 2024-10-02 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-02 | 滚珠轴承 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $4.6K |
| 2024-10-02 | 滚珠轴承 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $473 |