Le Hong Thanh Trading, Service and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK MTV Lê HồNG THANH
29
进口笔数
0
出口笔数
$669.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317408091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXM0BPG |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | 103B đường Lê Thị Giót, ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK MTV LÊ HỒNG THANH |
| 企业英文名称 | LE HONG THANH TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103B đường Lê Thị Giót, ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933691761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 170490 | 糖果 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $634.7K |
| 意大利 | 5 | $11.7K |
| 法国 | 4 | $10.7K |
| 墨西哥 | 4 | $5.9K |
| 斯威士兰 | 2 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD Trading & Services Inc. | 美国 | 14 | $392.5K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| SCExports Corp. | 美国 | 8 | $148.8K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| Ace World Trading | 美国 | 3 | $39.0K | 皮肤清洁剂、调味甜水 |
| cffa936d4c75e98712668f146f74cbd7 | 1 | $29.9K | ||
| Luong Pham Farm LLC | 美国 | 3 | $29.6K | 调味甜水 |
| SCExports Corp | 意大利 | 4 | $10.7K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| TD Trading & Services Inc. | 法国 | 2 | $5.3K | 甜饼干 |
| SCExports Corp. | 法国 | 1 | $5.1K | 甜饼干 |
| SCExports Corp. | 斯威士兰 | 1 | $4.5K | 糖果 |
| SCExports Corp. | 墨西哥 | 2 | $2.4K | 其他含可可食品、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 零售清洁粉剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 混合调味料 | TD TRADING & SERVICES INC | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 零售清洁粉剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $400 |
| 2026-03-26 | 零售清洁粉剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 皮肤清洁剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $10.5K |
| 2026-03-26 | 零售清洁粉剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 花生 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | TD TRADING & SERVICES INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-01-13 | 其他含可可食品 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $792 |
| 2026-01-13 | 零售清洁粉剂 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $1.8K |