Le Hong Thanh Trading, Service and Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK MTV Lê HồNG THANH

29
进口笔数
0
出口笔数
$669.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317408091
企查查编码QVNEXM0BPG
成立日期2022-07-28
联系地址103B đường Lê Thị Giót, ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV XNK MTV LÊ HỒNG THANH
企业英文名称LE HONG THANH TM DV XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址103B đường Lê Thị Giót, ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933691761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
210690其他食品制剂
340111盥洗皂制品
340250零售清洁粉剂
210390混合调味料
151790食用油脂制品
220210调味甜水
170490糖果
180610加糖可可粉
190590其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$634.7K
意大利5$11.7K
法国4$10.7K
墨西哥4$5.9K
斯威士兰2$5.0K
德国1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TD Trading & Services Inc.美国14$392.5K盥洗皂制品、皮肤清洁剂
SCExports Corp.美国8$148.8K盥洗皂制品、皮肤清洁剂
Ace World Trading美国3$39.0K皮肤清洁剂、调味甜水
cffa936d4c75e98712668f146f74cbd71$29.9K
Luong Pham Farm LLC美国3$29.6K调味甜水
SCExports Corp意大利4$10.7K其他食品制剂、华夫饼威化饼
TD Trading & Services Inc.法国2$5.3K甜饼干
SCExports Corp.法国1$5.1K甜饼干
SCExports Corp.斯威士兰1$4.5K糖果
SCExports Corp.墨西哥2$2.4K其他含可可食品、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26零售清洁粉剂TD TRADING & SERVICES INC美国$3.6K
2026-03-26混合调味料TD TRADING & SERVICES INC墨西哥$1.6K
2026-03-26零售清洁粉剂TD TRADING & SERVICES INC美国$400
2026-03-26零售清洁粉剂TD TRADING & SERVICES INC美国$1.1K
2026-03-26皮肤清洁剂TD TRADING & SERVICES INC美国$10.5K
2026-03-26零售清洁粉剂TD TRADING & SERVICES INC美国$1.8K
2026-03-26花生TD TRADING & SERVICES INC美国$1.0K
2026-03-26其他食品制剂TD TRADING & SERVICES INC美国$3.4K
2026-01-13其他含可可食品SCEXPORTS CORP美国$792
2026-01-13零售清洁粉剂SCEXPORTS CORP美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Le Hong Thanh Trading, Service and Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →