Viet Food & Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG LươNG VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$469.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315871561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGUK9UJ |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | 281/35/10 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FOOD AND AGRICULTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84918142118 |
| 邮箱 | nongluongviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 9 | $392.9K |
| 韩国 | 3 | $76.7K |
| 菲律宾 | 1 | $9 |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Latitude Commodities Ltd. | 乌拉圭 | 9 | $392.9K | 其他动物产品、肉粉粒 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 3 | $76.7K | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Alliance Select Foods International Inc. | 菲律宾 | 1 | $9 | 金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱 |
| Frabelle PNG | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1 | 金枪鱼/鲣鱼制品、矿泉水及汽水 |
| International Food Corporation Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $0 | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 其他动物产品 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 乌拉圭 | $42.7K |
| 2024-03-12 | 其他动物产品 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 乌拉圭 | $43.6K |
| 2023-11-08 | 其他动物产品 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 乌拉圭 | $44.1K |
| 2023-10-27 | 鱼油脂 | INTERNATIONAL FOOD CORP ORATION LTD | 巴布亚新几内亚 | $0 |
| 2023-10-27 | 鱼虾粉粒 | INTERNATIONAL FOOD CORP ORATION LTD | 巴布亚新几内亚 | $0 |
| 2023-10-19 | 其他动物产品 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 乌拉圭 | $46.5K |
| 2023-09-05 | 氨基酸及酯类 | DAESANG CORP ORATION | 韩国 | $24.6K |
| 2023-07-20 | 肉粉粒 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 乌拉圭 | $46.3K |
| 2023-07-18 | 其他动物产品 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 乌拉圭 | $44.4K |
| 2023-05-30 | 肉粉粒 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 乌拉圭 | $38.1K |