Khai Minh Salt Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUốI KHảI MINH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$221.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500609622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEMNR99 |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | Thôn Khánh Hội, Xã Tri Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUỐI KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH SALT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khánh Hội, Xã Ninh Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842593877079 |
| 邮箱 | muoikhaiminh@gmail.com |
| 传真 | 0683874732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $22.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STLK Import Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $199.2K | 盐及氯化钠、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| LY Menghour Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.7K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-02 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $14.2K |
| 2026-04-02 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-03-28 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $15.5K |
| 2026-03-28 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $19.0K |
| 2026-03-25 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $20.2K |
| 2026-03-22 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $11.1K |
| 2026-03-18 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $11.0K |
| 2026-03-15 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-03-13 | 盐及氯化钠 | STLK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $10.0K |