UBAN PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI UBAN
6
进口笔数
0
出口笔数
$142.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109934142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX07MY1Q |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 16A Lô 3 KĐT Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI UBAN |
| 企业英文名称 | UBAN PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84976969584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $142.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $142.4K | PVC地板/墙覆盖物、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 装饰流苏 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $33 |
| 2026-01-06 | PVC地板/墙覆盖物 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-01-06 | 自粘塑料卷 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $250 |
| 2026-01-06 | PVC地板/墙覆盖物 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $400 |
| 2026-01-06 | 装饰流苏 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $33 |
| 2026-01-06 | 其他铝制品 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 合成纤维缝纫线 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $126 |
| 2026-01-06 | 自粘塑料卷 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $140 |
| 2026-01-06 | 装饰流苏 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $100 |
| 2026-01-06 | PVC地板/墙覆盖物 | E.I. Products Co., Ltd. | 泰国 | $400 |