Jialin Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ JIALIN
10
进口笔数
11
出口笔数
$243.6K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-05-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110417854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XAKXBK |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ JIALIN |
| 企业英文名称 | JIALIN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84971192995 |
| 邮箱 | info.jialin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $243.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mengcheng Jiesheng Sewing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.6K | 纺织物处理机、绘图台/机 |
| Anhui Lituo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 其他钢铁制品、其他气泵 |
| Hangzhou Shengqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Guangdong Huwei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 纺织物处理机、熨烫机 |
| Henan Longrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 绘图台/机、黑色印刷墨水 |
| Suzhou King Link International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、橡胶处理织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 10 | $7.1K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $321 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 纺织物处理机 | Hangzhou Shengqi Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-04 | 纺织物处理机 | Hangzhou Shengqi Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2025-08-01 | 非数控金属管机 | MENGCHENG JIESHENG SEWING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-08-01 | 金属焊条 | Mengcheng Jiesheng Sewing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2025-06-11 | 非自动电弧焊机 | Anhui Lituo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-11 | 其他木家具 | Anhui Lituo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2025-06-11 | 激光机床 | ANHUI LITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-06-10 | 混合式锅炉 | Suzhou King Link International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-30 | 绘图台/机 | MENGCHENG JIESHENG SEWING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-05-30 | 其他木家具 | Mengcheng Jiesheng Sewing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 未涂布卷纸 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $578 |
| 2026-05-25 | 未涂布卷纸 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $578 |
| 2026-05-11 | 非办公金属家具 | Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-04-06 | 未涂布卷纸 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $296 |
| 2026-04-06 | 未涂布卷纸 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $296 |
| 2026-04-03 | 未涂布卷纸 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $296 |
| 2025-12-04 | 未涂布卷纸 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $568 |
| 2025-12-03 | 未涂布卷纸 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $568 |
| 2025-10-10 | 未涂布卷纸 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $480 |
| 2025-10-09 | 未涂布卷纸 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $480 |