Smart Convergence Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hội Tụ Thông Minh
155
进口笔数
14
出口笔数
$14.52M
进口金额
$24.5K
出口金额
2025-04-15
最近进口
2025-04-19
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310864017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24WYG1W |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Phòng 608, Lầu 6, Tòa nhà Petro VietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỘI TỤ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART CONVERGENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 608, Lầu 6, Tòa nhà Petro VietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839105566 |
| 邮箱 | info@smartcom.com.vn |
| 传真 | +842839105577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $7.51M |
| 马来西亚 | 13 | $5.19M |
| 泰国 | 22 | $553.6K |
| 越南 | 41 | $543.6K |
| 墨西哥 | 29 | $491.6K |
| 中国台湾 | 43 | $200.8K |
| 美国 | 17 | $26.5K |
| 日本 | 6 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $17.1K |
| 新加坡 | 6 | $5.1K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $503 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 69 | $7.10M | 其他印刷机零件、静止变流器 |
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.89M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Targus Asia Pacific Ltd. | 中国 | 27 | $678.4K | 塑纺容器、8471机器零件 |
| AUKEY International Ltd. | 中国 | 10 | $584.8K | 治疗按摩器具、锂离子电池 |
| Rapoo Technologies Ltd. | 中国 | 3 | $138.0K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Belkin Asia Pacific Ltd. | 中国 | 9 | $23.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | 6 | $21.6K | 存储单元、固态存储设备 |
| MATTERPORT INC. | 中国香港 | 2 | $13.2K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 11 | $6.8K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| 83880a336f622028bd9956faf2f4464e | 3 | $761 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | 6 | $17.1K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 3 | $4.0K | 单功能打印机、数据处理机 |
| Dongguan Glory Ark & Asia Link T | 中国 | 1 | $1.7K | 非铜绕组线 |
| Zebra Technologies Asia | 新加坡 | 2 | $853 | 数据处理机 |
| Zebra Technologies Asia Pacific | 新加坡 | 2 | $749 | 单功能打印机、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SCITEX PTE LTD | 马来西亚 | $1.69M |
| 2025-04-15 | 非CRT电脑显示器 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $201.4K |
| 2025-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SCITEX PTE LTD | 马来西亚 | $116.3K |
| 2025-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SCITEX PTE LTD | 马来西亚 | $120.6K |
| 2025-03-03 | 10公斤以下便携电脑 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-03 | 10公斤以下便携电脑 | SCITEX PTE LTD | 中国 | $983 |
| 2025-02-25 | 钢化安全玻璃 | BELKIN ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $351 |
| 2025-02-25 | 带接头绝缘电线 | BELKIN ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $485 |
| 2025-02-21 | 非CRT电脑显示器 | SCITEX PTE LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2025-02-21 | 非CRT电脑显示器 | SCITEX PTE LTD | 泰国 | $153.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $30 |
| 2025-04-19 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $29 |
| 2025-04-19 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $71 |
| 2025-04-19 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $11 |
| 2025-04-19 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $86 |
| 2024-09-26 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA | 新加坡 | $503 |
| 2024-08-09 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA | 新加坡 | $350 |
| 2024-05-30 | 非铜绕组线 | DONGGUAN GLORY ARK & ASIA LINK T | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-09 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-04-08 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $46 |