Beedoup Flowers Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 467 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRANG HOA BI-ĐúP

11
进口笔数
467
出口笔数
$310.7K
进口金额
$11.12M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $883.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 5 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $171.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 11 笔2024-04进口 $50.1K · 1 笔出口 $303.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $435.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 12 笔2024-11进口 $69.9K · 1 笔出口 $451.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $883.9K · 29 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.3K · 18 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $349.3K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $812.3K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $796.2K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 16 笔2025-10进口 $106.2K · 6 笔出口 $191.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $483.2K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 5 笔2023-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $171.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 11 笔2024-04进口 $50.1K · 1 笔出口 $303.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $435.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 12 笔2024-11进口 $69.9K · 1 笔出口 $451.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $883.9K · 29 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.3K · 18 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $349.3K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $812.3K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $796.2K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 16 笔2025-10进口 $106.2K · 6 笔出口 $191.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $483.2K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号5801487828
企查查编码QVNA6AJ243
成立日期2022-07-19
联系地址Thôn K'long K'lanh, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG TRANG HOA BI-ĐÚP
企业英文名称BEEDOUP FLOWERS FARM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện./. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu". 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8532 - Đào tạo trung cấp 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9412 - Hoạt động của các hội nghề nghiệp 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84982880260
邮箱quockhoavo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060210无根插枝
392010乙烯聚合物塑料
540771合成纤维织物
391690塑料棒材及型材
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060420鲜切枝叶
060319其他鲜切花
060312鲜切康乃馨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$177.3K
土耳其2$132.2K
荷兰2$803
日本2$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本418$9.98M
越南44$1.11M
中国台湾2$18.7K
韩国1$437

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vatan Plastik San. ve Tic. A.Ş.土耳其2$132.2K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料
Sichuan Zhifang Net Industry Co., Ltd.中国2$68.2K其他塑料制品、合成纤维织物
Shandong Senbost Plastic Technology Co., Ltd.中国1$66.9K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Jiangsu Leader Greenhouse Equipment Co., Ltd.中国1$28.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiangsu Leader Greenhouse Equipment Co., Ltd.加拿大1$9.9K齿轮及变速器
Shandong Jienuo Thermostat Equipment Co., Ltd.中国1$4.1K其他风扇、其他纸制品
Dekker Chrysanten B.V.荷兰1$432无根插枝、其他活植物
Deliflor Chrysanten B.V.荷兰1$370土壤机械零件、其他农用机械
Inochio Seikoen Inc.日本1$195无根插枝、其他活植物
Selecta Japan Inc.日本1$180花卉种子、非液体温度计

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Classic Japan Ltd.日本461$11.08M鲜菊花、鲜切枝叶
LI HUI LTD CO中国台湾2$18.7K鲜菊花、鲜切枝叶
Li Hui Co., Ltd.越南1$10.8K鲜菊花、鲜切枝叶
LI HUI LTD CO LTD1$10.2K鲜菊花
OI'M FLOWER韩国1$437鲜菊花、其他鲜切花
LLC KONTINENT PLUS1$420鲜菊花

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28无根插枝DELIFLOR CHRYSANTEN B.V.荷兰$370
2025-10-28无根插枝DEKKER CHRYSANTEN BV荷兰$432
2025-10-21无根插枝INOCHIO SEIKOEN INC.日本$195
2025-10-21无根插枝SELECTA JAPAN INC日本$180
2025-10-17其他钢铁制品JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD中国$6.1K
2025-10-17塑料棒材及型材JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO LTD中国$2.8K
2025-10-17齿轮及变速器JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO LTD中国$9.9K
2025-10-17其他钢铁结构体JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD中国$19.3K
2025-10-14乙烯聚合物塑料SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$8.9K
2025-10-14乙烯聚合物塑料SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$9.3K

出口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜切枝叶Classic Japan Ltd.日本$197
2026-04-29鲜切枝叶Classic Japan Ltd.日本$213
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$431
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$198
2026-04-29鲜切枝叶Classic Japan Ltd.日本$588
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$8.8K
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$5.2K
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$3.8K
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$14.0K
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$362

相关企业 · 同类产品

Beedoup Flowers Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →