Beedoup Flowers Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 467 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRANG HOA BI-ĐúP
11
进口笔数
467
出口笔数
$310.7K
进口金额
$11.12M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801487828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6AJ243 |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Thôn K'long K'lanh, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRANG HOA BI-ĐÚP |
| 企业英文名称 | BEEDOUP FLOWERS FARM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện./. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu". 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8532 - Đào tạo trung cấp 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9412 - Hoạt động của các hội nghề nghiệp 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84982880260 |
| 邮箱 | quockhoavo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060210 | 无根插枝 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $177.3K |
| 土耳其 | 2 | $132.2K |
| 荷兰 | 2 | $803 |
| 日本 | 2 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 418 | $9.98M |
| 越南 | 44 | $1.11M |
| 中国台湾 | 2 | $18.7K |
| 韩国 | 1 | $437 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vatan Plastik San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $132.2K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Sichuan Zhifang Net Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.2K | 其他塑料制品、合成纤维织物 |
| Shandong Senbost Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.9K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Jiangsu Leader Greenhouse Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Leader Greenhouse Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.9K | 齿轮及变速器 |
| Shandong Jienuo Thermostat Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Dekker Chrysanten B.V. | 荷兰 | 1 | $432 | 无根插枝、其他活植物 |
| Deliflor Chrysanten B.V. | 荷兰 | 1 | $370 | 土壤机械零件、其他农用机械 |
| Inochio Seikoen Inc. | 日本 | 1 | $195 | 无根插枝、其他活植物 |
| Selecta Japan Inc. | 日本 | 1 | $180 | 花卉种子、非液体温度计 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classic Japan Ltd. | 日本 | 461 | $11.08M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| LI HUI LTD CO | 中国台湾 | 2 | $18.7K | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| Li Hui Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| LI HUI LTD CO LTD | 1 | $10.2K | 鲜菊花 | |
| OI'M FLOWER | 韩国 | 1 | $437 | 鲜菊花、其他鲜切花 |
| LLC KONTINENT PLUS | 1 | $420 | 鲜菊花 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 无根插枝 | DELIFLOR CHRYSANTEN B.V. | 荷兰 | $370 |
| 2025-10-28 | 无根插枝 | DEKKER CHRYSANTEN BV | 荷兰 | $432 |
| 2025-10-21 | 无根插枝 | INOCHIO SEIKOEN INC. | 日本 | $195 |
| 2025-10-21 | 无根插枝 | SELECTA JAPAN INC | 日本 | $180 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-17 | 塑料棒材及型材 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-17 | 齿轮及变速器 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜切枝叶 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $197 |
| 2026-04-29 | 鲜切枝叶 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $213 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $431 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $198 |
| 2026-04-29 | 鲜切枝叶 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $588 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $362 |