THAN NGO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$146
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801089601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BXGDKG |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Số 22/55 Lý Tự Trọng, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Tm Dv Xd Trần Thạch Cao Hội Ngộ Thần Tài |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/55 Lý Tự Trọng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84633998669 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $146 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $20 |
| 2025-06-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $2 |
| 2025-06-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $2 |
| 2025-06-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $9 |
| 2025-06-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $90 |
| 2025-06-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $6 |
| 2025-06-20 | 其他陶瓷装饰品 | — | 越南 | $15 |
| 2025-06-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $2 |