Hoang Yen Industries Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HOàNG YếN

104
进口笔数
0
出口笔数
$300.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315819924
企查查编码QVN1N5KFWE
成立日期2019-07-29
联系地址41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG YẾN
企业英文名称HOANG YEN INDUSTRIES EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường 3, Khu Nhà Ở Hưng Phú, KP 61, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0938288985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
841360旋转排量泵
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
741220铜合金管件
841231气动直线发动机
841381其他泵和提升机
848130止回阀
842139气体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利20$64.8K
澳大利亚8$38.5K
德国24$37.3K
中国19$36.5K
美国25$29.7K
韩国2$25.6K
日本11$24.4K
泰国2$11.0K
荷兰2$8.0K
比利时3$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nord Fluid S.p.A.意大利11$55.3K液压气压阀门、旋转排量泵
Macnaught Pty Ltd澳大利亚8$38.5K液体流量计、其他泵和提升机
Ningbo Fly Automation Co., Ltd.中国6$24.2K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Yean Du Trading Co., Ltd.中国台湾10$23.0K发动机泵、旋转排量泵
Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.泰国6$19.1K阀门龙头、不锈钢管配件
Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.美国11$14.8K铜合金管件、垫片套装
Hypax Pte. Ltd.新加坡10$7.8K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Henan Uters International Co., Ltd.中国9$7.6K液体过滤机械、过滤净化器零件
Fine Controls (UK) Ltd.英国2$6.8K阀门龙头、减压阀
E Crane International Asia Pte. Ltd.比利时2$4.7K其他硫化橡胶制品、衡器零件

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不锈钢管配件Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$84
2026-06-29阀门零件Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$384
2026-06-29发动机零件Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$23
2026-06-29气动直线发动机Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$350
2026-06-29气动直线发动机Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$80
2026-06-29气动直线发动机Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$410
2026-06-29不锈钢管配件Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$96
2026-06-29阀门零件Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$420
2026-06-29气动直线发动机Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd.中国$75
2026-06-06功能机器零件Nord Fluid S.p.A.德国$963

相关企业 · 同类产品

Hoang Yen Industries Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →