Hoang Yen Industries Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HOàNG YếN
104
进口笔数
0
出口笔数
$300.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315819924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N5KFWE |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG YẾN |
| 企业英文名称 | HOANG YEN INDUSTRIES EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường 3, Khu Nhà Ở Hưng Phú, KP 61, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0938288985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $64.8K |
| 澳大利亚 | 8 | $38.5K |
| 德国 | 24 | $37.3K |
| 中国 | 19 | $36.5K |
| 美国 | 25 | $29.7K |
| 韩国 | 2 | $25.6K |
| 日本 | 11 | $24.4K |
| 泰国 | 2 | $11.0K |
| 荷兰 | 2 | $8.0K |
| 比利时 | 3 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nord Fluid S.p.A. | 意大利 | 11 | $55.3K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
| Macnaught Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $38.5K | 液体流量计、其他泵和提升机 |
| Ningbo Fly Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.2K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Yean Du Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | 10 | $23.0K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $19.1K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 美国 | 11 | $14.8K | 铜合金管件、垫片套装 |
| Hypax Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $7.8K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Henan Uters International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.6K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Fine Controls (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $6.8K | 阀门龙头、减压阀 |
| E Crane International Asia Pte. Ltd. | 比利时 | 2 | $4.7K | 其他硫化橡胶制品、衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2026-06-29 | 发动机零件 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-06 | 功能机器零件 | Nord Fluid S.p.A. | 德国 | $963 |