Ngoc Khoi Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC KHôI
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$200.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700862544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NNYQET |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Quan Phố, Xã Chuyên Ngoại, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC KHÔI |
| 企业英文名称 | NGOC KHOI PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quan Phố, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0977610999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $200.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $150.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GIM KANG TIMBER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $26.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $23.3K | 热带木胶合板、铁杉冷杉木 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2025-06-20 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $22.7K |
| 2025-06-20 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-12 | 热带木胶合板 | GIM KANG TIMBER SDN BHD | 马来西亚 | $26.2K |
| 2025-06-09 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-09 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-06 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.9K |
| 2025-05-12 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-05-12 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2025-04-16 | 热带木胶合板 | DAROS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |