LOC PHAT XNK TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XNK THươNG MạI LộC PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$62.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107078947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3Y745R |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 1239 đường Giải Phóng, tổ 8, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT XNK TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75, ngách 134, ngõ 1277 đường Giải Phóng, tổ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0986068715 |
| 邮箱 | ketoan1.locphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $62.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 3 | $62.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-01 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-01 | 其他瓷制品 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $197 |
| 2026-04-01 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $424 |
| 2026-04-01 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $112 |