Viva Furniture & Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôÊI THâT VA THIêT Kê VIVA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$222.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702627044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR4W2FJ |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 973, Tờ bản đồ số 7, Tổ 8, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ THIẾT KẾ VIVA |
| 企业英文名称 | VIVA FURNITURE & DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 973, Tờ bản đồ số 7, Tổ 8, Khu phố Bìn, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $208.5K |
| 阿联酋 | 1 | $7.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $7.1K |
| 法国 | 1 | $213 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashtead Holdings Inc. | 美国 | 4 | $178.8K | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Urban Legend Furniture Co. | 美国 | 1 | $29.6K | 软垫木座椅、塑料家具 |
| Urban Legend Furniture Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $7.1K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Urban Legend Furniture Co. | 阿联酋 | 1 | $7.1K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| Urban Legend Furniture Co. | 法国 | 1 | $213 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 藤柳家具 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 法国 | $92 |
| 2024-01-11 | 藤柳家具 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 法国 | $121 |
| 2023-11-13 | 金属框架软垫椅 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 美国 | $11.2K |
| 2023-11-13 | 木制座椅 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 美国 | $10.6K |
| 2023-11-13 | 其他木家具 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 美国 | $7.8K |
| 2023-10-31 | 卧室木家具 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 沙特阿拉伯 | $2.3K |
| 2023-10-31 | 软垫木座椅 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 沙特阿拉伯 | $625 |
| 2023-10-31 | 其他木家具 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 沙特阿拉伯 | $1.2K |
| 2023-10-31 | 木制座椅 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 沙特阿拉伯 | $2.2K |
| 2023-10-31 | 软垫木座椅 | URBAN LEGEND FURNITURE CO | 沙特阿拉伯 | $753 |