Hanwha International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 芳香烃混合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANWHA INTERNATIONAL VIệT NAM

72
进口笔数
65
出口笔数
$30.48M
进口金额
$371.2K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-13
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.32M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2023-10进口 $772.1K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $2.58M · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $41.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $3.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-07进口 $2.00M · 4 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.28M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.08M · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $1.52M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $2.58M · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $40.7K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $366 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2023-10进口 $772.1K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $2.58M · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $41.4K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $3.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-07进口 $2.00M · 4 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.28M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.08M · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $1.52M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $2.58M · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $40.7K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $366 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316494517
企查查编码QVNY7HN1RF
成立日期2020-09-21
联系地址Tầng 2, Somerset Chancellor Court Thành phố Hồ Chí Minh, 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANWHA INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称HANWHA INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Somerset Chancellor Court Thành phố Hồ Chí Minh, 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838227301
邮箱yangun78@hanwha.com
传真+842838227302
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本186.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270750芳香烃混合物
290219环烃(不含环己烷)
290230甲苯
281512烧碱溶液
291413甲基异丁基酮
290513正丁醇
482010纸质文具
290514丁醇
292910其他异氰酸酯
120190非种用大豆

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
290512丙醇和异丙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国67$28.87M
中国1$1.52M
中国台湾3$81.7K
加拿大1$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$371.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Corp.韩国57$28.53M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Hanwha Corp.中国1$1.52M初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
Unid Global Corporation韩国6$296.9K聚乙二醇蜡、碳制品
HANWHA CORP ORATION中国台湾3$81.7K初级形态聚氯乙烯、正丁醇
SK PIC Global Co., Ltd.韩国1$29.1K丙二醇、其他醚醇衍生物
3b64fb3d0e3f26083bd9f0b119e825ca1$16.6K
Hanwha Corporation韩国1$296印刷日历、手工纸
Hanwha Worldpad韩国1$60纸质文具
SG Ceresco Inc.新加坡1$52非种用大豆

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南29$235.1K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
FICT Vietnam Co., Ltd.越南13$102.3K烧碱溶液、硫酸
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南23$33.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06环烃(不含环己烷)Hanwha Corp.韩国$16.6K
2025-12-26塑料封口件Hanwha Corp.韩国$70
2025-12-25印刷日历HANWHA韩国$148
2025-12-25纸质文具HANWHA韩国$74
2025-12-25纸质文具HANWHA韩国$74
2025-10-06环烃(不含环己烷)Hanwha Corp.韩国$20.4K
2025-09-19环烃(不含环己烷)Hanwha Corp.韩国$20.4K
2025-09-08环烃(不含环己烷)Hanwha Corp.韩国$20.4K
2025-08-05环烃(不含环己烷)Hanwha Corp.韩国$20.4K
2025-08-04环烃(不含环己烷)Hanwha Corp.韩国$20.4K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.0K
2025-12-12丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.2K
2025-11-11丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.2K
2025-10-13丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.2K
2025-09-25丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.2K
2025-08-11丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.7K
2025-07-10丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.3K
2025-06-03丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.3K
2025-04-14丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.7K
2025-03-13丙醇和异丙醇CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanwha International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →