Hanwha International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 芳香烃混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANWHA INTERNATIONAL VIệT NAM
- 邮箱3,549
72
进口笔数
65
出口笔数
$30.48M
进口金额
$371.2K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-13
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316494517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7HN1RF |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Somerset Chancellor Court Thành phố Hồ Chí Minh, 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANWHA INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANWHA INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Somerset Chancellor Court Thành phố Hồ Chí Minh, 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838227301 |
| 邮箱 | yangun78@hanwha.com |
| 传真 | +842838227302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 186.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 290230 | 甲苯 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 290514 | 丁醇 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 67 | $28.87M |
| 中国 | 1 | $1.52M |
| 中国台湾 | 3 | $81.7K |
| 加拿大 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $371.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Corp. | 韩国 | 57 | $28.53M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hanwha Corp. | 中国 | 1 | $1.52M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 6 | $296.9K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| HANWHA CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $81.7K | 初级形态聚氯乙烯、正丁醇 |
| SK PIC Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.1K | 丙二醇、其他醚醇衍生物 |
| 3b64fb3d0e3f26083bd9f0b119e825ca | 1 | $16.6K | ||
| Hanwha Corporation | 韩国 | 1 | $296 | 印刷日历、手工纸 |
| Hanwha Worldpad | 韩国 | 1 | $60 | 纸质文具 |
| SG Ceresco Inc. | 新加坡 | 1 | $52 | 非种用大豆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $235.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $102.3K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $33.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 环烃(不含环己烷) | Hanwha Corp. | 韩国 | $16.6K |
| 2025-12-26 | 塑料封口件 | Hanwha Corp. | 韩国 | $70 |
| 2025-12-25 | 印刷日历 | HANWHA | 韩国 | $148 |
| 2025-12-25 | 纸质文具 | HANWHA | 韩国 | $74 |
| 2025-12-25 | 纸质文具 | HANWHA | 韩国 | $74 |
| 2025-10-06 | 环烃(不含环己烷) | Hanwha Corp. | 韩国 | $20.4K |
| 2025-09-19 | 环烃(不含环己烷) | Hanwha Corp. | 韩国 | $20.4K |
| 2025-09-08 | 环烃(不含环己烷) | Hanwha Corp. | 韩国 | $20.4K |
| 2025-08-05 | 环烃(不含环己烷) | Hanwha Corp. | 韩国 | $20.4K |
| 2025-08-04 | 环烃(不含环己烷) | Hanwha Corp. | 韩国 | $20.4K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-25 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-11 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-10 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-03 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-14 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-13 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.3K |