BPTECH Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BPTECH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802721659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N0P3R6 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Khu phố Nhân Lộ, Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BPTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nhân Lộ, Xã Vĩnh Lộc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84353789498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $28.9K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.4K | 机织标签、印刷标签 |
| Trax Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 牛皮纸≥225克 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2026-07-30 | 牛皮纸≤150克 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-07-30 | 牛皮纸≤150克 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2026-07-30 | 未涂布印刷纸卷 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $940 |
| 2026-07-11 | 牛皮纸≤150克 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-11 | 牛皮纸≤150克 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-11 | 其他印刷机零件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-11 | 未涂布印刷纸卷 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $415 |
| 2026-07-11 | 乙烯聚合物塑料 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |