Amaro Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AMARO
17
进口笔数
0
出口笔数
$234.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101849384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCET4966 |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Tỉnh Lộ 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AMARO |
| 企业英文名称 | AMARO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tỉnh Lộ 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84938604868 |
| 邮箱 | tuan.vunguyenminh@gmail.com |
| 传真 | 38607811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $234.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiadele Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 15 | $210.8K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| Zhejiang Jiadele Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.0K | 太阳能热水器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $923 |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $6.4K |