KPG Production Elevator Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THANG MáY GIANG ANH

281
进口笔数
0
出口笔数
$17.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $313.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $490.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $540.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $626.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $267.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $553.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $287.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $343.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $402.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $544.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $738.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $556.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $974.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $478.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $691.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $323.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.12M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $619.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $881.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $313.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $490.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $540.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $626.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $267.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $553.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $287.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $343.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $402.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $544.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $738.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $556.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $974.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $478.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $691.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $323.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.12M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $619.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $881.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106705803
企查查编码QVNXTR8MWC
成立日期2014-12-03
联系地址Số nhà 6, tổ dân phố 5 Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THANG MÁY GIANG ANH
企业英文名称GIANG ANH ELEVATOR PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, BT4 Khu đô thị đường Foresa 5A, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84983456027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
853710电力控制板
850440静止变流器
731210钢绞线缆
848350滑轮飞轮
732690其他钢铁制品
851718其他电话机
853650其他电气开关
854449绝缘电线
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$17.09M
日本2$141.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd.中国52$4.40M升降机零件、电力控制板
Ecofuji Elevator Co., Ltd.中国65$3.51M升降机零件、升降机
Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd.中国27$1.85M升降机零件、升降机
Fuji SG Industrial Pte. Ltd.新加坡26$1.77M升降机零件、电力控制板
NBSL M&E Technology Co., Ltd.中国10$896.5K升降机零件、升降机
Jiangsu Safety Group Co., Ltd.中国14$805.7K钢绞线缆、钢制编织带
Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd.中国10$452.7K升降机零件、8425机械零件
Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd.中国7$256.1K升降机零件、升降机
Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd.中国10$237.0K升降机零件、机械零件
Wuxi Koenig Elevator Accessories Co., Ltd.中国6$110.9K升降机零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28LED/LCD指示面板FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$58
2026-04-28LED/LCD指示面板FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$31
2026-04-28塑料包装箱FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$60
2026-04-28其他硫化橡胶制品FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$5.1K
2026-04-28静止变流器FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$7.3K
2026-04-28静止变流器FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$13.2K
2026-04-28静止变流器FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$7.3K
2026-04-28塑料包装箱FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$4.0K
2026-04-28塑料包装箱FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$188
2026-04-28LED/LCD指示面板FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD中国$58

相关企业 · 同类产品

KPG Production Elevator Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →