KPG Production Elevator Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THANG MáY GIANG ANH
281
进口笔数
0
出口笔数
$17.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106705803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTR8MWC |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà 6, tổ dân phố 5 Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THANG MÁY GIANG ANH |
| 企业英文名称 | GIANG ANH ELEVATOR PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, BT4 Khu đô thị đường Foresa 5A, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983456027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 279 | $17.09M |
| 日本 | 2 | $141.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Industry (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.40M | 升降机零件、电力控制板 |
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.51M | 升降机零件、升降机 |
| Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.85M | 升降机零件、升降机 |
| Fuji SG Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $1.77M | 升降机零件、电力控制板 |
| NBSL M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $896.5K | 升降机零件、升降机 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $805.7K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $452.7K | 升降机零件、8425机械零件 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 7 | $256.1K | 升降机零件、升降机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 10 | $237.0K | 升降机零件、机械零件 |
| Wuxi Koenig Elevator Accessories Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.9K | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED/LCD指示面板 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-28 | LED/LCD指示面板 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-28 | LED/LCD指示面板 | FUJI SG INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $58 |